phonezalo
Sách - Luyện đề thực chiến Đánh giá năng lực HSA - Phần Tiếng anh
Giới thiệu khóa học
(Đang cập nhật)
Nội dung khoá học

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
4863
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
3402
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2865
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2923
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2329

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
2078
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1646
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1398
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1586
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1329

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1527
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1228
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
939
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1204
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1046

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1258
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1042
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
749
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1029
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
893

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
1034
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
843
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
625
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
747
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
616

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
778
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
678
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
473
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
684
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
539

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
656
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
550
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
430
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
587
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
494

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
550
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
443
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
316
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
483
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
385

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
504
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
371
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
315
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
382
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
353

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
429
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
323
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
289
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
307
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
298

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
324
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
303
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
195
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
273
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
258

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
305
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
228
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
214
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
276
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
158

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
254
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
210
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
154
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
238
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
202

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
236
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
184
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
111
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
162
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
180

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
259
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
201
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
160
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
165
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
153
Thông tin giáo viên
teachername
HSA EDUCATION
4.5 xếp hạng giảng viên
15000 học viên
10 khoá học
Khoá học liên quan